Từ điển Anh–Việt

112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

butcherly

/'butʃəli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

butcherly

/'butʃəli/

tính từ

  • như đồ hàng thịt
  • thích giết chóc, thích tàn sát
Định nghĩa tiếng Anh

s poorly done s accompanied by bloodshed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...