Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

butcherly

/'butʃəli/

tính từ

  • như đồ hàng thịt
  • thích giết chóc, thích tàn sát
Định nghĩa tiếng Anh

s poorly done\ns accompanied by bloodshed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...