Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29042

butchery

/'butʃəri/

danh từ

  • lò mổ (ở doanh trại, trên tàu thuỷ...)
  • sự giết chóc, sự tàn sát

định ngữ

  • (thuộc) nghề bán thịt
    • butchery trade: nghề bán thịt
Biến thể từ butcheries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the business of a butcher

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...