butt-weld
//
* danh từ- chỗ hàn nối hai đầu* ngoại động từ
- hàn nối hai đầu
Định nghĩa tiếng Anh
n a butt joint that is welded\nv join by a butt weld
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n a butt joint that is welded\nv join by a butt weld
Đang tải...