butter-fingered
/'bʌtə,fiɳgəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
butter-fingered
/'bʌtə,fiɳgəd/
tính từ
- vụng về, lóng ngóng
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...