Từ điển Anh–Việt

109,025 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

butter-fingered

/'bʌtə,fiɳgəd/

tính từ

  • vụng về, lóng ngóng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...