Từ điển Anh–Việt

109,027 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

butter-fingers

/'bʌtə,fiɳgəz/

danh từ

  • người vụng về, người lóng ngóng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...