butterball
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
butterball
//
* danh từ- (thông tục) người béo mập
Định nghĩa tiếng Anh
n a rotund individual n small North American diving duck; males have bushy head plumage
Từ điển Anh–Việt
112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a rotund individual n small North American diving duck; males have bushy head plumage
Đang tải...