Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

butterball

/'bʌtәbɔ:l/ phổ biến #36143
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

butterball

//

* danh từ
  • (thông tục) người béo mập
Định nghĩa tiếng Anh

n a rotund individual n small North American diving duck; males have bushy head plumage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...