Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36143

butterball

//

* danh từ
  • (thông tục) người béo mập
Định nghĩa tiếng Anh

n a rotund individual\nn small North American diving duck; males have bushy head plumage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...