Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13830

buttermilk

/'bʌtəmilk/

danh từ

  • kho thực phẩm (ở các trường đại học Anh)
Định nghĩa tiếng Anh

n. residue from making butter from sour raw milk; or pasteurized milk curdled by adding a culture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...