Từ điển Anh–Việt

112.221 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

buttermilk

/'bʌtəmilk/ phổ biến #13830
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

buttermilk

/'bʌtəmilk/

danh từ

  • kho thực phẩm (ở các trường đại học Anh)
Định nghĩa tiếng Anh

n. residue from making butter from sour raw milk; or pasteurized milk curdled by adding a culture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...