Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

butterscotch

/'bʌtәskɒtʃ/ phổ biến #28105
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

butterscotch

//

* danh từ
  • kẹo làm bằng bơ đun với đường
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hard brittle candy made with butter and brown sugar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...