Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28105

butterscotch

//

* danh từ
  • kẹo làm bằng bơ đun với đường
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hard brittle candy made with butter and brown sugar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...