butterscotch
//
* danh từ- kẹo làm bằng bơ đun với đường
Định nghĩa tiếng Anh
n. a hard brittle candy made with butter and brown sugar
109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a hard brittle candy made with butter and brown sugar
Đang tải...