Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27210

buttonhole

/'bʌtnhoul/

danh từ

  • khuyết áo
  • hoa cài ở khuyết áo
  • (nghĩa bóng) cái mồn nhỏ

ngoại động từ

  • thùa khuyết (áo)
  • níu áo (ai) lại; giữ (ai) lại (để được nói chuyện thêm)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hole through which buttons are pushed

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...