buttonhook
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
buttonhook
//
* danh từ- móc khuy
Định nghĩa tiếng Anh
n. a hook for pulling a button through a buttonhole
Từ điển Anh–Việt
112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a hook for pulling a button through a buttonhole
Đang tải...