Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

buttony

/'bʌtni/

tính từ

  • có nhiều khuy
  • giống cái khuy
Định nghĩa tiếng Anh

s. ornamented with many buttons

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...