buttony
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
buttony
/'bʌtni/
tính từ
- có nhiều khuy
- giống cái khuy
Định nghĩa tiếng Anh
s. ornamented with many buttons
Từ điển Anh–Việt
112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. ornamented with many buttons
Đang tải...