Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #16275

buttress

/'bʌtris/

danh từ

  • (kiến trúc) trụ ốp tường, trụ tường
  • núi ngang, hoành sơn
  • (nghĩa bóng) chỗ tựa; sự ủng hộ

ngoại động từ

  • chống đỡ, làm cho vững chắc thêm

thành ngữ

  1. to buttress up by argument
    • làm cho vững chắc thêm lý lẽ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a support usually of stone or brick; supports the wall of a building\nv. reinforce with a buttress\nv. make stronger or defensible

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...