Từ điển Anh–Việt

109,027 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

butty gang

/'bʌti'gæɳ/

danh từ

  • nhóm người nhận chung một phần việc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...