butyraceous
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
butyraceous
//
* tính từ- có bơ
Định nghĩa tiếng Anh
a having the qualities of butter or yielding or containing a substance like butter
Từ điển Anh–Việt
112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a having the qualities of butter or yielding or containing a substance like butter
Đang tải...