Từ điển Anh–Việt

112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

butyraceous

/,bju:tә'reiʃәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

butyraceous

//

* tính từ
  • có bơ
Định nghĩa tiếng Anh

a having the qualities of butter or yielding or containing a substance like butter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...