Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

butyrate

//

* danh từ
  • (hoá học) butirat
Định nghĩa tiếng Anh

n. A salt of butyric acid.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...