butyrate
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
butyrate
//
* danh từ- (hoá học) butirat
Định nghĩa tiếng Anh
n. A salt of butyric acid.
Từ điển Anh–Việt
112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A salt of butyric acid.
Đang tải...