Từ điển Anh–Việt

112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

butyric

/bju:'tirik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

butyric

/bju:'tirik/

tính từ

  • (hoá học) butyric
    • butyric acid: axit butyric
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or producing butyric acid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...