Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

butyric

/bju:'tirik/

tính từ

  • (hoá học) butyric
    • butyric acid: axit butyric
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or producing butyric acid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...