buy one get one free
Nghĩa thường dùng
mua 1 tặng 1
danh từ
“The café has a buy one get one free on tea.”Quán có chương trình mua 1 tặng 1 cho trà.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The café has a buy one get one free on tea.”Quán có chương trình mua 1 tặng 1 cho trà.
Đang tải...