Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

buy something

/baɪ ˈsʌmθɪŋ/

Nghĩa thường dùng

mua cái gì đó cụm từ

“I want to buy something special for my birthday.”Tôi muốn mua cái gì đó đặc biệt cho sinh nhật của mình.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...