Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

buzz-saw

/'bʌzs'ɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

buzz-saw

//

* danh từ
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) cái cưa tròn
    • to monkey with a buzz-saw:chơi với lửa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...