Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

by adopting

cụm từ

  • bằng cách áp dụng
    • by adopting a new approach: bằng cách áp dụng một phương pháp mới
    • by adopting a child: bằng cách nhận nuôi một đứa trẻ
    • by adopting a resolution: bằng cách thông qua một nghị quyết
  • bằng cách thông qua
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...