by adopting
cụm từ
- bằng cách áp dụng
- by adopting a new approach: bằng cách áp dụng một phương pháp mới
- by adopting a child: bằng cách nhận nuôi một đứa trẻ
- by adopting a resolution: bằng cách thông qua một nghị quyết
- bằng cách thông qua
Đồng nghĩa
through adoptingvia adoption