Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

by-road

/'bairoud/

danh từ

  • đường phụ; đường ít người qua lại
Biến thể từ by-roads số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...