Từ điển Anh–Việt

112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

by-way

/'baiwei/

danh từ

  • đường phụ, lối phụ
  • đường tắt
  • (nghĩa bóng) lĩnh vực ít người biết đến trong lịch sử

thành ngữ

  1. highway and by-way
    • trên mọi nẻo đường
Biến thể từ by-ways số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...