Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bye-bye

/'baibai/

danh từ

  • huây roen cái giường
    • to go to bye-bye: đi ngủ

thán từ

  • chào tạm biệt
Biến thể từ bye-byes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a farewell remark

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...