Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #17359

bygone

/'baigɔn/

tính từ

  • quá khứ, qua rồi, cũ kỹ
    • in bygone days: trong những ngày qua đi

danh từ số nhiều

  • quá khứ; tội lỗi đã qua; chuyện đã qua
    • let bygones be bygones: hãy để cho dĩ vãng trôi về dĩ vãng; đừng nhắc đến chuyện cũ đau lòng
Biến thể từ bygones số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. past events to be put aside\ns. well in the past; former

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...