Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bypast

/'baipɑ:st/

tính từ

  • đã qua, đã trôi qua
Định nghĩa tiếng Anh

v avoid something unpleasant or laborious\ns well in the past; former

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...