Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bypath

/'baipɑ:θ/

danh từ

  • đường hẻm hẻo lánh
Định nghĩa tiếng Anh

n a side road little traveled (as in the countryside)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...