Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

byssinosis

//

* danh từ
  • số nhiều byssinoses
  • (y học) bệnh phổi nhiễm bụi bông
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...