ca'canny
/kə'kæni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ca'canny
/kə'kæni/
tính từ
- làm thong thả
thành ngữ
- ca'canny strike
- cuộc lãn công
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...