Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cab-runner

/'kæb,rʌnə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cab-runner

/'kæb,rʌnə/

-tout)
/'kæbtaut/

danh từ

  • người làm nghề đi gọi xe tắc xi; người làm nghề đi gọi xe ngựa thuê
  • người xếp dở hành lý (trên xe tắc xi hoặc xe ngựa)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...