Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cabalistically

//

  • xem cabalistic
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a cabalistic manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...