cabalistically
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cabalistically
//
- xem cabalistic
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In a cabalistic manner.
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. In a cabalistic manner.
Đang tải...