Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

caballero

/.kæbә'lєәrәu/ phổ biến #30660
Biến thể từ caballeros số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

caballero

//

* danh từ
  • số nhiều caballeros
  • hiệp sĩ Tây Ban Nha
  • kỵ sĩ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...