Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cabaret

/'kæbərei/ Collins ★ phổ biến #17181
Biến thể từ cabarets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cabaret

/'kæbərei/

danh từ

  • quán rượu Pháp
  • trò múa hát mua vui trong các tiệm (tiệm ăn, quán rượu, hộp đêm ở Mỹ, Anh) ((cũng) cabaret_show)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a spot that is open late at night and that provides entertainment (as singers or dancers) as well as dancing and food and drink n. a series of acts at a night club

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...