Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cabaret show

/'kæbəreiʃou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cabaret show

/'kæbəreiʃou/

danh từ

  • trò múa hát mua vui trong các tiệm (tiệm ăn, quán rượu, hộp đêm ở Mỹ, Anh) ((cũng) cabaret)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...