cabbage-head
/'kæbidʤhed/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cabbage-head
/'kæbidʤhed/
danh từ
- bắp cải
- (thông tục) người ngu đần, người ngốc nghếch
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...