cabbalism
/kə'bɑ:lizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cabbalism
/kə'bɑ:lizm/
danh từ
- cách học pháp thuật; cách luyện phù chú
- thuật thuần bí, thuật phù thuỷ
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...