Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cabin-class

/'læbinklɑ:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cabin-class

/'læbinklɑ:s/

danh từ

  • hạng hai (hạng vé trên tàu thuỷ, máy bay)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...