cabinet drawers
Nghĩa thường dùng
tủ có ngăn kéo
danh từ
“Some cabinet drawers have been left open.”Một số ngăn kéo tủ đã để mở.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- tủ có ngăn kéo
- kitchen cabinet drawers: ngăn kéo tủ bếp
- office cabinet drawers: ngăn kéo tủ văn phòng
- ngăn kéo của tủ