Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cabinet-maker

/'kæbinit,meikə/
Biến thể từ cabinet-makers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cabinet-maker

/'kæbinit,meikə/

danh từ

  • thợ đóng đồ gỗ mỹ thuật-(đùa cợt) người lập chính phủ mới
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...