cabinet-maker
/'kæbinit,meikə/
danh từ
- thợ đóng đồ gỗ mỹ thuật-(đùa cợt) người lập chính phủ mới
Biến thể từ
cabinet-makers số nhiều
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...