Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cabinet-making

/'kæbinit,meikiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cabinet-making

/'kæbinit,meikiɳ/

danh từ

  • (như) cabinet-work-(đùa cợt) sự lập chính phủ mới
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...