Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cabinet-work

/'kæbinitwə:k/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cabinet-work

/'kæbinitwə:k/

danh từ ((cũng) cabinet-making)

  • đồ gỗ mỹ thuật
  • nghề làm đồ gỗ mỹ thuật
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...