Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cable television (CATV)

//

  • (Tech) hữu tuyến truyền hình, truyền hình bằng cáp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...