Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cable-car

/'keiblkɑ:/

danh từ

  • toa (xe kéo bằng dây) cáp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...