Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46326

cablegram

/'keiblgræm/

danh từ

  • bức điện xuyên đại dương; điện tín, cáp
Định nghĩa tiếng Anh

n a telegram sent abroad

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...