Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cablerailway

/'keibl'reilwei/

danh từ

  • đường sắt cho toa (xe kéo bằng dây) cáp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...