Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cabman

/'kæbmən/
Biến thể từ cabmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cabman

/'kæbmən/

danh từ

  • người lái tăc xi; người đánh xe ngựa thuê
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who drives a taxi for a living

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...