Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cabob

/kә'bɔb/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cabob

//

* danh từ
  • chả nướng
Định nghĩa tiếng Anh

n. A small piece of mutton or other meat roasted on a skewer; -- so called in Turkey and Persia. n. A leg of mutton roasted, stuffed with white herrings and sweet herbs. v. t. To roast, as a cabob.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...