caboodle
/kə'bu:dl/ phổ biến #41541
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
caboodle
/kə'bu:dl/
danh từ
- (từ lóng)
- the whoole caboodle: cả bọn, cả lũ, cả lô, cả mớ
Định nghĩa tiếng Anh
n any collection in its entirety