Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

caboodle

/kə'bu:dl/ phổ biến #41541
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

caboodle

/kə'bu:dl/

danh từ

  • (từ lóng)
    • the whoole caboodle: cả bọn, cả lũ, cả lô, cả mớ
Định nghĩa tiếng Anh

n any collection in its entirety

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...