Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

caboose

/kə'bu:s/ phổ biến #28949
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

caboose

/kə'bu:s/

danh từ

  • (hàng hải) bếp trên boong
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toa dành cho công nhân
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bếp lò đun ngoài trời
Định nghĩa tiếng Anh

n the area for food preparation on a ship n a car on a freight train for use of the train crew; usually the last car on the train

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...