Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cachalot

/'kæʃəlɔt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cachalot

/'kæʃəlɔt/

danh từ

  • (động vật học) cá nhà táng
Định nghĩa tiếng Anh

n large whale with a large cavity in the head containing spermaceti and oil; also a source of ambergris

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...