Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cachet

/'kæʃei/ GRE phổ biến #18680
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cachet

/'kæʃei/

danh từ

  • dấu đặc biệt, nét đặc sắc
  • dấu chứng thực; dấu ấn
  • (dược học) viên con nhện
Định nghĩa tiếng Anh

n. an indication of approved or superior status n. a warrant formerly issued by a French king who could warrant imprisonment or death in a signed letter under his seal n. a seal on a letter

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...